汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
详备 (xiáng bèi) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
详备
【詳備】
[xiáng bèi]
tường bị
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
chi tiết
Ví dụ
注释详备
zhù shì xiáng bèi
Chú thích đầy đủ
Từ ghép
0 từ chứa “详备”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
详细
细节
备细
纤悉
细发
绵密
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
详细完备
注释~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
详
xiáng
tường
Chi tiết, tỉ mỉ, đầy đủ; Biết rõ, tường tận, nghiên cứu kỹ lưỡng; Bình thản, thanh thản, yên ổn
备
bèi
bị
Chuẩn bị, sửa soạn cho một việc gì đó; Trang bị, cung cấp các vật dụng cần thiết; Đầy đủ, hoàn chỉnh, không thiếu sót