[gāi sǐ]
cai tử
该死的猫叼走一条鱼
gāi sǐ de māo diāo zǒu yì tiáo yú
Con mèo chết tiệt tha hồ tha đi một con cá
真该死,我又把钥匙落(Id)在家里了
zhēn gāi sǐ , wǒ yòu bǎ yào shi luò (Id) zài jiā lǐ le
Chết tiệt thật, tôi lại để quên chìa khóa ở nhà rồi
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.