[gāi yà]
cai á
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
米该亚mǐ gāi yà
mễ cai á
Micah
亚该亚yà gāi yà
á cai á
Achaia
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.