[quán shì]
thuyên thích
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诠释学quán shì xué
thuyên thích học
thuật diễn giải
诠释资料quán shì zī liào
thuyên thích tư liệu
siêu dữ liệu