[huà shuō]
thoại thuyết
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
话说回来huà shuō huí lái
thoại thuyết hồi lai
nghĩ lại thì; ở khía cạnh khác
俗话说sú huà shuō
tục thoại thuyết
như tục ngữ có câu; người ta thường nói...
换句话说huàn jù huà shuō
hoán câu
nói cách khác
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.