[shēn]
sân
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诜洗shēn xǐ
sân tẩy
Nhiều
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.