[chéng fú]
thành phục
心悦而诚服
xīn yuè ér chéng fú
Tâm phục khẩu phục
心悦诚服xīn yuè chéng fú
tâm duyệt thành phục
vui vẻ chấp nhận; tâm phục khẩu phục