[chéng yì]
thành ý
用实际行动来表示诚意
yòng shí jì xíng dòng lái biǎo shì chéng yì
Dùng hành động thực tế để biểu thị thành ý
诚心诚意chéng xīn chéng yì
thành tâm thành ý
một cách thành tâm và chân thành; với tất cả sự chân thành