[shī]
thi
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
诗仙shī xiān
thi tiên
"tiên thơ", biệt danh của Lý Bạch 李白[Li3 Bai2]
诗体shī tǐ
thi thể
thể thơ hoặc thể loại thơ
诗兴shī xìng
thi hứng
Cảm hứng làm thơ
诗圣shī shèng
thi thánh
"thánh thơ", danh hiệu của Đỗ Phủ 杜甫[Du4 Fu3]
诗坛shī tán
thi đàn
giới thơ ca; thế giới thơ ca
诗意shī yì
thi ý
thơ ca; chất hoặc hương vị thơ
诗曰shī yuē
thi viết
một bài thơ rằng:
诗歌shī gē
thi ca
bài thơ
诗画shī huà
thi hoạ
thơ và nghệ thuật hội họa; tác phẩm nghệ thuật kết hợp tranh và thơ
诗眼shī yǎn
thi nhãn
Từ hoặc câu quan trọng hoặc hay nhất trong bài thơ
诗礼shī lǐ
thi lễ
Kinh Thi 書經|书经[Shu1 jing1] và Kinh Lễ 禮記|礼记[Li3 ji4]; người có văn hóa, học vấn uyên thâm
诗书shī shū
thi thư
Kinh Thi 詩經|诗经[Shi1 jing1] và Thượng Thư 書經|书经[Shu1 jing1]
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.