汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
诗意 (shī yì) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
诗意
【詩意】
[shī yì]
thi ý
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
thơ ca
2
chất hoặc hương vị thơ
Ví dụ
富有诗意
fù yǒu shī yì
Giàu chất thơ
Từ ghép
0 từ chứa “诗意”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
像诗里表达的那样给人以美感的意境
富有~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
诗
shī
thi
Thể loại văn học dùng ngôn ngữ có vần điệu, nhịp điệu để biểu đạt cảm xúc, tư tưởng; Tác phẩm văn học thuộc thể loại thơ; Sáng tác thơ
意
yì
ý
Ý nghĩ, tư tưởng, quan điểm; Đồng tình, chấp thuận; Mục đích, chủ đích