[shì yàn]
thí nghiệm
试验新机器
shì yàn xīn jī qì
Thử nghiệm máy mới
新办法试验后推广
xīn bàn fǎ shì yàn hòu tuī guǎng
Thí điểm rồi nhân rộng
试验场shì yàn chǎng
thí nghiệm trường
trạm thực nghiệm
试验性shì yàn xìng
thí nghiệm tính
mang tính thực nghiệm
试验田shì yàn tián
thí nghiệm điền
Ruộng đất để tiến hành thí nghiệm nông nghiệp; chỉ điểm thí điểm
试验间shì yàn jiān
thí nghiệm gian
phòng thí nghiệm
核试验hé shì yàn
hạch
vụ thử hạt nhân
核试验场hé shì yàn chǎng
hạch
địa điểm thử nghiệm hạt nhân
核试验堆hé shì yàn duī
hạch
lò phản ứng thử nghiệm hạt nhân
点滴试验diǎn dī shì yàn
điểm tích thí nghiệm
kiểm tra ngẫu nhiên
妊娠试验rèn shēn shì yàn
nhâm thần thí nghiệm
xét nghiệm thai
巴氏试验bā shì shì yàn
ba thị thí nghiệm
xét nghiệm Pap
戳穿试验chuō chuān shì yàn
trạc xuyên thí nghiệm
thử nghiệm đâm thủng