[shì yàn chǎng]
thí nghiệm trường
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
核试验场hé shì yàn chǎng
hạch
địa điểm thử nghiệm hạt nhân
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.