汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
译笔 (yì bǐ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
译笔
【譯筆】
[yì bǐ]
dịch bút
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
Chất lượng hoặc phong cách của bản dịch
Ví dụ
译笔流畅
yì bǐ liú chàng
Bản dịch trôi chảy
Từ ghép
0 từ chứa “译笔”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
指译文的质量或风格
~流畅
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
译
yì
dịch
Dịch từ ngôn ngữ này sang ngôn ngữ khác; Giải mã hoặc giải đọc thông tin mật; Bản dịch hoặc tác phẩm đã được dịch
笔
bǐ
bút
Dụng cụ dùng để viết, vẽ hoặc ghi chép; Viết, vẽ hoặc ghi chép; Nét chữ, nét vẽ