[yì]
dịch
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
译笔yì bǐ
dịch bút
Chất lượng hoặc phong cách của bản dịch
译介yì jiè
dịch giới
Dịch và giới thiệu
译名yì míng
dịch danh
tên dịch; phiên âm
译员yì yuán
dịch viên
thông dịch viên; biên dịch viên
译文yì wén
dịch văn
văn bản dịch
译注yì zhù
dịch chú
Dịch và chú thích
译著yì zhù
dịch trứ
tác phẩm dịch
译制yì zhì
dịch chế
Dịch và sản xuất (phim ảnh, v.v.)
译作yì zuò
dịch tác
Tác phẩm dịch; một loại cây theo sách cổ; xem “平和”
译本yì běn
dịch bản
bản dịch
译音yì yīn
dịch âm
phiên âm ngữ âm; chuyển tự
译写yì xiě
dịch tả
dịch; chuyển ngữ từ tiếng nước ngoài; phiên âm