[cí yǔ]
từ ngữ
方言词语
fāng yán cí yǔ
Từ ngữ địa phương
对课文中的生僻词语都做了简单的注释
duì kè wén zhōng de shēng pì cí yǔ dōu zuò le jiǎn dān de zhù shì
Đã chú thích đơn giản các từ khó trong bài khóa
生词语shēng cí yǔ
sinh từ ngữ
từ vựng; từ mới hoặc chưa quen