[cí huì]
từ hội
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
词汇学cí huì xué
từ hội học
từ vựng học
词汇通路cí huì tōng lù
từ hội thông lộ
con đường từ vựng
词汇分解cí huì fēn jiě
từ hội phân giải
phân tích từ vựng
词汇判断cí huì pàn duàn
từ hội phán đoạn
quyết định từ vựng
基本词汇jī běn cí huì
cơ bản từ hội
từ vựng cơ bản