[píng xuǎn]
bình tuyển
评选先进工作1010
píng xuǎn xiān jìn gōng zuò 1010
Bình chọn lao động tiên tiến
ping
Bình
评坪苹凭泙玶荓枰帡洴屏者
píng píng píng píng pēng píng píng píng píng píng píng zhě
Bình
去年十大新闻评选揭晓
qù nián shí dà xīn wén píng xuǎn jiē xiǎo
Kết quả bình chọn 10 sự kiện thời sự nổi bật nhất năm ngoái đã được công bố
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.