汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
评语 (píng yǔ) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
评语
【評語】
[píng yǔ]
bình ngữ
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
Danh từ
1
nhận xét
2
đánh giá
Ví dụ
操行评语
cāo xíng píng yǔ
Nhận xét hạnh kiểm
Từ ghép
0 từ chứa “评语”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
名 · Danh từ
评论的话
操行~
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
评
píng
bình
Đánh giá, nhận xét về một sự vật, sự việc; Bình luận, thảo luận về một vấn đề; Phê bình, chỉ trích
语
yǔ
ngữ
Lời nói, tiếng nói của con người; Ngôn ngữ của một quốc gia, dân tộc hoặc vùng miền; Từ ngữ, cụm từ hoặc cách diễn đạt