[píng shěn]
bình thẩm
评审员
píng shěn yuán
Giám khảo
评审验收
píng shěn yàn shōu
Thẩm định và nghiệm thu
评审文艺作品
píng shěn wén yì zuò pǐn
Thẩm định tác phẩm văn nghệ
这次大奖赛共有九名评审
zhè cì dà jiǎng sài gòng yǒu jiǔ míng píng shěn
Giải thi đấu lần này có tổng cộng chín giám khảo