[píng dìng]
bình định
评定职称
píng dìng zhí chēng
Đánh giá chức danh
考试成绩已经评定完毕
kǎo shì chéng jì yǐ jīng píng dìng wán bì
Kết quả thi đã đánh giá xong
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.