[píng jiǎng]
bình thưởng
年终评奖每学期评一次奖
nián zhōng píng jiǎng měi xué qī píng yí cì jiǎng
Cuối năm đánh giá khen thưởng, mỗi học kỳ đánh giá khen thưởng một lần
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.