[píng gōng]
bình công
评功授奖
píng gōng shòu jiǎng
Đánh giá công lao và trao thưởng
给他评了三等功
gěi tā píng le sān děng gōng
Đã ghi công cho anh ấy
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.