[píng pàn]
bình phán
评判员评判公允
píng pàn yuán píng pàn gōng yǔn
Trọng tài nhận xét công bằng
妄加评判
wàng jiā píng pàn
Đánh giá tùy tiện
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.