[hē zǐ]
ha tử
哈(气):一气诃子成诃子呵口气
hā ( qì ): yí qì hē zǐ chéng hē zǐ hē kǒu qì
Thở phào (thở): Thở hổn hển
他一边写,一边诃子手。2 he 阿斥:一责。旧另见1页a;2页6;2页6;2页a;2页•Q;734页ke
tā yì biān xiě , yì biān hē zǐ shǒu 。2 he ā chì : yì zé 。 jiù lìng jiàn 1 yè a;2 yè 6;2 yè 6;2 yè a;2 yè •Q;734 yè ke
Anh ấy vừa viết vừa thở dài.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.