[zhèng yàn]
chứng nghiệm
实习可以证验课堂学习的知识
shí xí kě yǐ zhèng yàn kè táng xué xí de zhī shi
Thực tập có thể kiểm chứng kiến thức học trên lớp
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.