[zuò zhèng]
tác chứng
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
作证能力zuò zhèng néng lì
tác chứng năng lực
năng lực làm chứng; khả năng làm chứng
工作证gōng zuò zhèng
công tác chứng
Thẻ nhân viên