[shè jì]
thiết kế
设计师设计图纸
shè jì shī shè jì tú zhǐ
Nhà thiết kế vẽ bản thiết kế
那两项设计已经完成
nà liǎng xiàng shè jì yǐ jīng wán chéng
Hai thiết kế đó đã hoàn thành
设计师shè jì shī
thiết kế sư
nhà thiết kế; kiến trúc sư
设计者shè jì zhě
thiết kế giả
nhà thiết kế; kiến trúc sư
设计程序shè jì chéng xù
thiết kế trình tự
quy trình thiết kế
设计规范shè jì guī fàn
thiết kế quy phạm
tiêu chuẩn thiết kế; quy định quy hoạch
顶层设计dǐng céng shè jì
đỉnh tầng thiết kế
Quy hoạch tổng thể các yếu tố và bước thực hiện của dự án; quy hoạch tổng thể từ góc độ chiến lược
程序设计chéng xù shè jì
trình tự thiết kế
lập trình máy tính
室内设计shì nèi shè jì
thất nội thiết kế
thiết kế nội thất
网络设计wǎng luò shè jì
võng lạc thiết kế
thiết kế mạng; lập kế hoạch mạng
网页设计wǎng yè shè jì
võng hiệt thiết kế
thiết kế trang web
外观设计wài guān shè jì
ngoại quan thiết kế
hình dáng; diện mạo bên ngoài; thiết kế
工业设计gōng yè shè jì
công nghiệp thiết kế
thiết kế công nghiệp
景观设计jǐng guān shè jì
cảnh quan thiết kế
thiết kế cảnh quan