[lùn diào]
luận điệu
悲观的论调
bēi guān de lùn diào
luận điệu bi quan
这种论调貌似公允,很容易迷惑人
zhè zhǒng lùn diào mào sì gōng yǔn , hěn róng yì mí huò rén
luận điệu này nghe có vẻ công bằng, rất dễ làm người ta mê muội
舆论调查yú lùn diào chá
dư luận điệu tra
thăm dò ý kiến