[lùn zhèng]
luận chứng
论证会
lùn zhèng huì
hội thảo chứng minh
经过调查论证,综合研究,确定具体措施
jīng guò diào chá lùn zhèng , zōng hé yán jiū , què dìng jù tǐ cuò shī
qua điều tra chứng minh, nghiên cứu tổng hợp, xác định các biện pháp cụ thể
循环论证xún huán lùn zhèng
tuần hoàn luận chứng
lập luận vòng vo; lỗi logic ngụy biện kết luận; hạn từ Latin: petitio principii