[lùn dìng]
luận định
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
盖棺论定gài guān lùn dìng
cái quan luận định
đừng đánh giá cuộc đời một người cho đến khi đậy nắp quan tài
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.