[xǔ nuò]
hứa nặc
他许诺过的事情一定会办到
tā xǔ nuò guò de shì qíng yí dìng huì bàn dào
Những việc anh ấy đã hứa chắc chắn sẽ làm được.
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.