汉
HSK Club
Học tiếng Trung thông minh
Tra từ điển
Hỏi Đáp
Mới
Đăng nhập
Đăng ký
Trang chủ
Học
Đề thi
Từ điển
Tôi
然诺 (rán nuò) nghĩa là gì? | Từ điển HSK Club | HSK Club
然诺
【然諾】
[rán nuò]
nhiên nặc
2 chữ
Giải nghĩa 中文
Từ vựng
1
Hứa hẹn
Ví dụ
答应
dā ying
Đồng ý
Từ ghép
0 từ chứa “然诺”
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.
Cận nghĩa · Trái nghĩa
Từ cận nghĩa
许诺
Mở khoá từ cận nghĩa & trái nghĩa
Trung – Trung
Giải nghĩa bằng tiếng Trung
1
r6nnuo〈书〉 允诺
答应
Hán tự
Nghĩa từng chữ — luyện viết ở cột phải
然
rán
nhiên
Đúng, phải, như vậy, biểu thị sự khẳng định hoặc đồng ý; Biểu thị mối quan hệ tiếp nối về thời gian hoặc nguyên nhân; Đứng sau tính từ hoặc động từ, biểu thị trạng thái hoặc cách thức
诺
nuò
nặc
Hứa hẹn, cam kết; Đồng ý, chấp thuận; Phiên âm tên riêng nước ngoài