[xǔ yuàn]
hứa nguyện
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
许愿井xǔ yuàn jǐng
hứa nguyện tỉnh
giếng ước nguyện
封官许愿fēng guān xǔ yuàn
phong quan hứa nguyện
mua chuộc lòng trung thành bằng cách hứa hẹn chức vụ và lợi ích vật chất
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.