[xǔ jiǔ]
hứa cửu
他许久没来了
tā xǔ jiǔ méi lái le
Anh ấy đã lâu không đến
大家商量了许久,才想出个办法来
dà jiā shāng liáng le xǔ jiǔ , cái xiǎng chū gè bàn fǎ lái
Mọi người bàn bạc mãi mới nghĩ ra một cách
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.