[nè hé]
nột hà
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
讷河市nè hé shì
nột hà thị
Nehe, thành phố cấp huyện ở Tề Tề Cáp Nhĩ 齊齊哈爾|齐齐哈尔[Qi2 qi2 ha1 er3], Hắc Long Giang
罗讷河luó nè hé
la nột hà
sông Rhone, Pháp
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.