[huì yán]
huý ngôn
无可讳言。hui〈书〉草木繁盛。荟(薈)
wú kě huì yán 。hui〈 shū 〉 cǎo mù fán shèng 。 huì ( huì )
Không có gì phải giấu giếm
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.