[jiǎng shù]
giảng thuật
讲述事情经过 讲述机械原理
jiǎng shù shì qíng jīng guò jiǎng shù jī xiè yuán lǐ
kể lại diễn biến sự việc, giải thích nguyên lý máy móc
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.