[jiǎng lùn]
giảng luận
她从不在背地里讲论别人
tā cóng bú zài bèi dì lǐ jiǎng lùn bié rén
Cô ấy không bao giờ nói xấu sau lưng người khác
这是一本讲论戏剧的书
zhè shì yì běn jiǎng lùn xì jù de shū
Đây là một cuốn sách bàn về kịch
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.