[jiǎng jià qián]
giảng giá tiền
他买东西从不讲价钱
tā mǎi dōng xī cóng bù jiǎng jià qián
Anh ấy mua đồ không bao giờ mặc cả
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.