[jì zhě]
ký giả
歌记者。616j 」伎齐纪技
gē jì zhě 。616j 」 jì qí jì jì
Ca sĩ. 616j 」Kỹ thuật viên
记者会jì zhě huì
ký giả hội
họp báo
记者站jì zhě zhàn
ký giả trạm
văn phòng phóng viên; trạm phóng viên
记者报道jì zhě bào dào
ký giả báo đạo
bài báo
新闻记者xīn wén jì zhě
tân văn ký giả
nhà báo
特约记者tè yuē jì zhě
đặc ước ký giả
phóng viên đặc biệt; cộng tác viên
采访记者cǎi fǎng jì zhě
thái phỏng
phóng viên điều tra
摄影记者shè yǐng jì zhě
nhiếp ảnh ký giả
phóng viên ảnh