[jì de]
ký đắc
他说的话我还记得
tā shuō de huà wǒ hái jì de
Những lời anh ấy nói tôi vẫn nhớ
这件事不记得是在哪一年了
zhè jiàn shì bú jì de shì zài nǎ yì nián le
Chuyện này không nhớ là năm nào
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.