[jì gōng]
ký công
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
记工员jì gōng yuán
ký công viên
người ghi chép điểm công
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.