[jì míng]
ký danh
记名证券 无记名投票
jì míng zhèng quàn wú jì míng tóu piào
Chứng khoán ghi tên, Bỏ phiếu không ghi tên
记名制jì míng zhì
ký danh chế
Chế độ đăng ký tên khi làm thủ tục
无记名wú jì míng
vô ký danh
không ghi tên; không đăng ký; theo người cầm
不记名bú jì míng
xem 無記名|无记名[wu2 ji4 ming2]
登记名dēng jì míng
đăng ký danh
đăng ký tên; tên tài khoản
无记名投票wú jì míng tóu piào
vô ký danh đầu phiếu
Bỏ phiếu không ghi tên; phương pháp bầu cử mà người bầu không ghi tên mình trên phiếu bầu