[wú jì míng]
vô ký danh
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
无记名投票wú jì míng tóu piào
vô ký danh đầu phiếu
Bỏ phiếu không ghi tên; phương pháp bầu cử mà người bầu không ghi tên mình trên phiếu bầu
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.