[jì xù]
ký tự
记叙文!记叙体
jì xù wén ! jì xù tǐ
Văn ghi chép! Thể loại ghi chép
书中记叙了很多名人趣事
shū zhōng jì xù le hěn duō míng rén qù shì
Sách ghi lại nhiều chuyện vui về người nổi tiếng
记叙文jì xù wén
ký tự văn
bài viết tự sự; tường thuật viết