[jì chóu]
ký thù
他这个人从来不记仇
tā zhè ge rén cóng lái bú jì chóu
Anh ta là người không bao giờ ghi thù
我说了他几句,他就记了仇
wǒ shuō le tā jǐ jù , tā jiù jì le chóu
Tôi nói mấy câu mà anh ta đã ghi thù
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.