[qì]
cật
Mục từ này chưa có ví dụ — nội dung đang được bổ sung dần.
起讫qǐ qì
khởi cật
thời gian bắt đầu và kết thúc
付讫fù qì
phó cật
đã trả
两讫liǎng qì
lưỡng
đã nhận và đã thanh toán; hàng đã giao và hoá đơn đã thanh toán
清讫qīng qì
thanh cật
Đã thanh toán xong
收讫shōu qì
thu cật
đã nhận đủ
Mục từ này chưa có giải nghĩa tiếng Trung — nội dung đang được bổ sung dần.