[tǎo huán]
thảo hoàn
讨还欠款
tǎo huán qiàn kuǎn
đòi lại khoản nợ
讨还血债
tǎo huán xuè zhài
đòi lại món nợ máu
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.