[tǎo lùn]
thảo luận
讨论会
tǎo lùn huì
hội thảo
展开讨论
zhǎn kāi tǎo lùn
tiến hành thảo luận
讨论工作计划
tǎo lùn gōng zuò jì huà
thảo luận kế hoạch công việc
讨论会tǎo lùn huì
thảo luận hội
hội thảo; diễn đàn thảo luận
讨论区tǎo lùn qū
thảo luận khu
diễn đàn; khu vực thảo luận; phản hồi
讨论班tǎo lùn bān
thảo luận ban
hội thảo; khóa học chuyên đề