[tǎo qiǎo]
thảo xảo
他脑袋瓜儿灵,做事儿会讨巧
tā nǎo dài guā ér líng , zuò shì ér huì tǎo qiǎo
Anh ta lanh lợi, làm việc gì cũng biết cách làm cho khéo
Chưa tìm thấy từ ghép chứa mục từ này.